Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “清早”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
清早qīng zǎo

清早: đầu tiên vào buổi sáng; lúc rạng đông

Cụm từ
大清早dà qīng zǎo

大清早: sớm tinh mơ

Cụm từ
一清早yī qīng zǎo

一清早: sớm tinh mơ

Cụm từ