Kết quả tra từ “清单”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
清单qīng dān
清单: danh sách mục
触发清单chù fā qīng dān
触发清单: danh sách kích hoạt