Kết quả tra từ “添加”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
添加tiān jiā
添加: thêm; tăng
添加物tiān jiā wù
添加物: chất phụ gia
添加剂tiān jiā jì
添加剂: chất phụ gia; phụ gia thực phẩm