Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “添加”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
添加tiān jiā

添加: thêm; tăng

Cụm từ
添加物tiān jiā wù

添加物: chất phụ gia

Cụm từ
添加剂tiān jiā jì

添加剂: chất phụ gia; phụ gia thực phẩm

Cụm từ