Kết quả tra từ “混血”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
混血hùn xuè
混血: lai
混血儿hùn xuè ér
混血儿: người lai; nửa dòng máu; con lai