Kết quả tra từ “混元”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
混元hùn yuán
混元: thời kỳ hồng hoang; nguồn gốc của vũ trụ; thế giới