Kết quả tra từ “混世魔王”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
混世魔王hùn shì mó wáng
混世魔王: ma vương chuyển thế (thành ngữ); ác quỷ đội lốt người