Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “深重”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
深重shēn zhòng

深重: rất nghiêm trọng; trầm trọng; sâu sắc

Cụm từ
苦难深重kǔ nàn shēn zhòng

苦难深重: bi thương sâu sắc; nỗi buồn mênh mông

Cụm từ