Kết quả tra từ “深源地震”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
深源地震shēn yuán dì zhèn
深源地震: động đất sâu (với tâm chấn sâu hơn 300 km)