Kết quả tra từ “深情厚意”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
深情厚意shēn qíng hòu yì
深情厚意: tình yêu sâu sắc, tình bạn rộng lượng (thành ngữ)