Kết quả tra từ “深处”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
深处shēn chù
深处: vực sâu; độ sâu; phần sâu nhất hoặc xa nhất
灵魂深处líng hún shēn chù
灵魂深处: trong chiều sâu tâm hồn
在深处zài shēn chù
在深处: một cách sâu sắc
内心深处nèi xīn shēn chù
内心深处: sâu thẳm trong tim