Kết quả tra từ “深喉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
深喉shēn hóu
深喉: hành động quan hệ tình dục bằng miệng sâu; người cung cấp thông tin ẩn danh