Kết quả tra từ “深切”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
深切shēn qiè
深切: cảm nhận sâu sắc; chân thành; thành tâm; chân thật