Kết quả tra từ “深不可测”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
深不可测shēn bù kě cè
深不可测: sâu không thể đo lường (thành ngữ); độ sâu không thể dò; khó hiểu; bí ẩn và không thể dự đoán