Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “淫妇”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
淫妇yín fù

淫妇: người đàn bà lăng loàn; mại dâm; đàn bà độc ác

Cụm từ
奸夫淫妇jiān fū yín fù

奸夫淫妇: đôi gian phu dâm phụ

Cụm từ