Kết quả tra từ “淫妇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淫妇yín fù
淫妇: người đàn bà lăng loàn; mại dâm; đàn bà độc ác
奸夫淫妇jiān fū yín fù
奸夫淫妇: đôi gian phu dâm phụ