Kết quả tra từ “淫乱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淫乱yín luàn
淫乱: trụy lạc
聚众淫乱罪jù zhòng yín luàn zuì
聚众淫乱罪: tội tụ tập dâm loạn (bị phạt tù đến năm năm ở Trung Quốc)