Kết quả tra từ “淡妆浓抹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淡妆浓抹dàn zhuāng nóng mǒ
淡妆浓抹: trang điểm nhạt hoặc đậm (thành ngữ)