Kết quả tra từ “淞”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
淞sōng
淞: biến thể của 凇[song1]
芦淞区Lú sōng qū
芦淞区: quận Lusong của thành phố Chu Châu 株洲市, Hồ Nam
吴淞Wú sōng
吴淞: khu vực sông và bến Ngô Tùng ở Thượng Hải