Kết quả tra từ “涿”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涿zhuō
涿: tên địa danh
涿鹿县Zhuō lù xiàn
涿鹿县: huyện Zhuolu ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
涿鹿Zhuō lù
涿鹿: huyện Zhuolu ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
涿州市Zhuō zhōu shì
涿州市: Thành phố cấp huyện Zhuozhou, Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
涿州Zhuō zhōu
涿州: Thành phố cấp huyện Zhuozhou, Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc