Kết quả tra từ “液面”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
液面yè miàn
液面: bề mặt (của chất lỏng)
弯液面wān yè miàn
弯液面: mặt khum (vật lý)