Kết quả tra từ “液态水”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
液态水yè tài shuǐ
液态水: nước lỏng (trái với hơi nước hoặc nước đá)