Kết quả tra từ “涮火锅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涮火锅shuàn huǒ guō
涮火锅: xem 涮鍋子|涮锅子[shuan4 guo1 zi5]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涮火锅: xem 涮鍋子|涮锅子[shuan4 guo1 zi5]