Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “润肠”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
润肠rùn cháng

润肠: làm dịu táo bón (Đông y)

Cụm từ
润肠通便rùn cháng tōng biàn

润肠通便: chữa táo bón bằng thuốc nhuận tràng

Cụm từ