Kết quả tra từ “润滑”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
润滑rùn huá
润滑: trơn; mượt; bóng; bôi trơn
润滑油rùn huá yóu
润滑油: dầu bôi trơn
润滑剂rùn huá jì
润滑剂: chất bôi trơn