Kết quả tra từ “涡旋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涡旋wō xuán
涡旋: xoáy; lốc xoáy
环极涡旋huán jí wō xuán
环极涡旋: xoáy lốc vòng cực