Kết quả tra từ “涉黑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涉黑shè hēi
涉黑: liên quan đến băng đảng
涉黑案shè hēi àn
涉黑案: vụ án liên quan đến băng đảng; vụ án hình sự