Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “涉世”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
涉世shè shì

涉世: nhìn đời; bước ra xã hội; tích lũy kinh nghiệm

Cụm từ
涉世未深shè shì wèi shēn

涉世未深: chưa có kinh nghiệm; non nớt; ngây thơ; thiếu từng trải

Cụm từ