Kết quả tra từ “消金”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
消金xiāo jīn
消金: tài chính tiêu dùng (viết tắt của 消費金融|消费金融[xiao1 fei4 jin1 rong2])