Kết quả tra từ “消元”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
消元xiāo yuán
消元: phép khử (toán học); loại bỏ một biến số khỏi phương trình