Kết quả tra từ “涂尔干”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涂尔干Tú ěr gàn
涂尔干: Durkheim (1858-1917), nhà xã hội học người Pháp