Kết quả tra từ “浽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浽suī
浽: xem 浽溦[sui1 wei1]
浽溦suī wēi
浽溦: mưa phùn; mưa nhẹ
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浽: xem 浽溦[sui1 wei1]
浽溦: mưa phùn; mưa nhẹ