Kết quả tra từ “海风”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海风hǎi fēng
海风: gió biển; gió từ biển
宦海风波huàn hǎi fēng bō
宦海风波: nghĩa đen: biển động chốn quan trường; quan chức gây náo loạn lớn