Kết quả tra từ “海豹科”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海豹科hǎi bào kē
海豹科: Phocidae, họ trong bộ Ăn thịt bao gồm hải cẩu