Kết quả tra từ “海砂屋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海砂屋hǎi shā wū
海砂屋: nhà xây bằng bê tông rẻ tiền, không đáng tin cậy chứa nhiều cát biển