Kết quả tra từ “海盗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海盗hǎi dào
海盗: cướp biển
海盗行为hǎi dào xíng wéi
海盗行为: hành vi cướp biển