Kết quả tra từ “海水不可斗量”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海水不可斗量hǎi shuǐ bù kě dǒu liáng
海水不可斗量: xem 人不可貌相,海水不可斗量[ren2 bu4 ke3 mao4 xiang4 , hai3 shui3 bu4 ke3 dou3 liang2]
人不可貌相,海水不可斗量rén bù kě mào xiàng , hǎi shuǐ bù kě dǒu liáng
人不可貌相,海水不可斗量: không thể đánh giá một người qua bề ngoài, cũng như không thể đo biển bằng đấu (thành ngữ)