Kết quả tra từ “海待”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海待hǎi dài
海待: sinh viên trở về từ nước ngoài nhưng chưa tìm được việc làm (chơi chữ với 海帶|海带[hai3 dai4]); xem 海歸|海归[hai3 gui1]