Kết quả tra từ “海味”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海味hǎi wèi
海味: hải sản
山珍海味shān zhēn hǎi wèi
山珍海味: sơn hào hải vị; đặc sản cao lương từ nơi xa