Kết quả tra từ “海勃湾”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海勃湾Hǎi bó wān
海勃湾: quận Haibowan của thành phố Wuhai 烏海市|乌海市[Wu1 hai3 Shi4], Nội Mông
海勃湾区Hǎi bó wān Qū
海勃湾区: quận Haibowan của thành phố Wuhai 烏海市|乌海市[Wu1 hai3 Shi4], Nội Mông