Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “浴血”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
浴血
yù xuè

đẫm máu

Cụm từ
浴血苦战
yù xuè kǔ zhàn

một cuộc chiến đấu ác liệt và đẫm máu (thành ngữ)

Thành ngữ