Kết quả tra từ “浮财”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮财fú cái
浮财: tài sản di động; tiền bạc và đồ đạc; tài sản không phải bất động sản