Kết quả tra từ “浮薄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮薄fú bó
浮薄: nông cạn; hời hợt
轻浪浮薄qīng làng fú bó
轻浪浮薄: (thành ngữ) phù phiếm