Kết quả tra từ “浮现”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮现fú xiàn
浮现: xuất hiện trước mắt; hiện ra; trôi nổi mà xuất hiện; hiện về (hình ảnh quá khứ); nó hiện ra; nó xảy ra (với tôi rằng..)