Kết quả tra từ “浮泛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮泛fú fàn
浮泛: trôi nổi; (một cảm giác) thể hiện trên gương mặt; (lời nói, tình bạn,...) hời hợt; mơ hồ