Kết quả tra từ “浮小麦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮小麦fú xiǎo mài
浮小麦: hạt lúa mì chưa chín (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)