Kết quả tra từ “浮力调整背心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮力调整背心fú lì tiáo zhěng bèi xīn
浮力调整背心: BCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn)