Kết quả tra từ “浮力定律”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮力定律fú lì dìng lǜ
浮力定律: nguyên lý Archimedes (định luật vật lý về lực nổi)