Kết quả tra từ “浮世”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮世fú shì
浮世: (Phật giáo) cõi trần
浮世绘fú shì huì
浮世绘: tranh ukiyo-e