Kết quả tra từ “浪费金钱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浪费金钱làng fèi jīn qián
浪费金钱: phung phí tiền; tiêu xài hoang phí