Kết quả tra từ “浦江”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浦江Pǔ jiāng
浦江: huyện Pujiang ở Jinhua 金華|金华[Jin1 hua2], Chiết Giang
浦江县Pǔ jiāng xiàn
浦江县: huyện Pujiang ở Jinhua 金華|金华[Jin1 hua2], Chiết Giang
黄浦江Huáng pǔ jiāng
黄浦江: sông Hoàng Phố ở Thượng Hải