Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “浦东”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
浦东Pǔ dōng

浦东: Pudong, quận phó tỉnh của Thượng Hải

Cụm từ
浦东机场Pǔ dōng Jī chǎng

浦东机场: Sân bay Phố Đông (Thượng Hải)

Cụm từ
浦东新区Pǔ dōng xīn qū

浦东新区: Khu mới Pudong, quận phó tỉnh của Thượng Hải

Cụm từ
上海浦东发展银行Shàng hǎi Pǔ dōng Fā zhǎn Yín háng

上海浦东发展银行: Ngân hàng Phát triển Phố Đông Thượng Hải

Cụm từ